bíu bo

  1. (rare) qui est dans la gêne; gêné
    • Công nợ bíu bo
      gêné à cause de ses dettes

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

bíu bo
Anh ấy đang bíu bo nên không thể mua quà sinh nhật cho con.